Looking up...
Hiểu sai, hiểu lầm, hiểu nhầm
誤解を招くような発言は避けるべきだ
Nên tránh những phát biểu có thể gây hiểu lầm
誤解しないでください
Xin đừng hiểu sai
Thường dùng để chỉ sự hiểu sai ý nghĩa của lời nói hoặc hành động của người khác
Từ '誤解' (gokai) bao gồm '誤' (gō) nghĩa là 'sai' và '解' (kai) nghĩa là 'hiểu'.
Trong tiếng Nhật, '誤解する' thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng người khác đã hiểu sai ý nghĩa của mình.