Looking up...
彼は容疑者を誤認した
Anh ấy đã nhầm lẫn với nghi phạm
nhầm lẫn, nhận diện sai, nhận dạng sai
目撃者は犯人を誤認した
Người chứng kiến đã nhận diện sai với tội phạm
誤認逮捕が問題になった
Việc bắt giữ sai đã trở thành vấn đề
Trong pháp lý, thường dùng để chỉ nhận diện sai người hoặc vật trong quá trình điều tra hoặc xét xử.
Từ '誤' (ngộ) có nghĩa là 'sai, nhầm', '認' (nhận) có nghĩa là 'nhận diện, nhận dạng'.
Trong tiếng Nhật, '誤認する' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng '見誤る' hoặc '誤解する'.