誤認する
goken suruverb★Trung cấp— nhầm lẫn, nhận diện saiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngộ nhận
⚖️Luật
trang trọng
nhầm lẫn, nhận diện sai, nhận dạng sai
目撃者は犯人を誤認した
Người chứng kiến đã nhận diện sai với tội phạm
誤認逮捕が問題になった
Việc bắt giữ sai đã trở thành vấn đề
💡
Trong pháp lý, thường dùng để chỉ nhận diện sai người hoặc vật trong quá trình điều tra hoặc xét xử.
📖Nguồn gốc từ
Từ '誤' (ngộ) có nghĩa là 'sai, nhầm', '認' (nhận) có nghĩa là 'nhận diện, nhận dạng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '誤認する' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường dùng '見誤る' hoặc '誤解する'.
Phân tích từ
誤
sai, nhầm
root認
nhận diện, nhận dạng
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt