明らか
rõ ràng彼の犯罪は明らかだ。
Tội ác của anh ta là rõ ràng.
Rõ ràng, hiển nhiên, không thể phủ nhận.
この問題の解決策は明らかです。
Giải pháp cho vấn đề này là rõ ràng.
事実が明らかになった。
Sự thật đã trở nên rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 非常に (rất), 絶対に (hoàn toàn).
Rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.
彼の説明は明らかでわかりやすい。
Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.
Nhấn mạnh tính minh bạch, không gây nhầm lẫn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 明らか và 明確
明らか nhấn mạnh tính hiển nhiên, không thể phủ nhận, thường dùng cho sự thật/ bằng chứng. 明確 nhấn mạnh tính rõ ràng, chính xác, thường dùng cho thông tin hoặc tuyên bố.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
明らか thường đứng trước danh từ (明らかな例) hoặc sau danh từ + が (例が明らか). Không dùng để bổ nghĩa cho động từ.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 明 (明るい, rõ ràng) + らか (hậu tố tạo tính từ, tương đương với '-ly' trong tiếng Anh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các văn bản từ thời Heian.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng tạm thời. Thường đi kèm với danh từ chỉ sự thật, bằng chứng, hoặc tình huống khách quan. Có thể đứng trước hoặc sau danh từ (明らかな証拠 / 証拠が明らか).