注意する

chūi suru
verbCơ bản chú ýHán Việt (Âm Hán-Việt)chú ý
trang trọng

Làm cho ai đó chú ý đến điều gì đó hoặc cảnh báo họ về một vấn đề

先生は生徒に注意を促しました

Thầy giáo đã nhắc nhở học sinh chú ý

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở

thông thường

Chú ý, quan tâm đến việc gì đó

彼は細かいことに注意を払う

Anh ấy rất chú ý đến những chi tiết nhỏ

Cụm từ kết hợp

注意する必要があるcần phải chú ý注意を促すnhắc nhở chú ý注意を払うchú ý đến

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '注意' có gốc Hán Việt là 'chú ý', có nghĩa là 'chú ý, quan tâm'. Phần 'する' là động từ chỉ hành động.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '注意する' thường được sử dụng trong các tình huống cần cảnh báo hoặc nhắc nhở. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc chú ý đến việc gì đó.

Phân tích từ

注意
chú ý
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt