Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 経済支援

経済支援

けいざいしえん
hỗ trợ kinh tế

日本は被災国に経済支援を行った。

Nhật Bản đã tiến hành hỗ trợ kinh tế cho quốc gia bị thảm họa.


Tài chính
trang trọng

Sự hỗ trợ về mặt kinh tế từ một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân cho một nhóm, quốc gia hoặc doanh nghiệp khác nhằm cải thiện tình hình kinh tế hoặc vượt qua khó khăn.

政府は中小企業に対して経済支援の一環として融資制度を拡充した。

Chính phủ đã mở rộng hệ thống tín dụng như một phần của hỗ trợ kinh tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

国際機関は新興国に経済支援パッケージを提供した。

Các tổ chức quốc tế đã cung cấp gói hỗ trợ kinh tế cho các quốc gia đang phát triển.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế, cứu trợ thiên tai, hoặc hỗ trợ phát triển quốc tế.

Cụm từ kết hợp

経済支援策chính sách hỗ trợ kinh tế経済支援金quỹ hỗ trợ kinh tế経済支援プログラムchương trình hỗ trợ kinh tế経済支援を受けるnhận hỗ trợ kinh tế経済支援を提供するcung cấp hỗ trợ kinh tế

Từ đồng nghĩa

経済援助経済的支援資金援助

Từ trái nghĩa

経済制裁

Cụm từ liên quan

財政支援cụm từ
hỗ trợ tài chính
技術支援cụm từ
hỗ trợ kỹ thuật
人道支援cụm từ
hỗ trợ nhân đạo

Mẹo hay

Phân biệt 支援 và 援助

支援 (しえん) thường nhấn mạnh vào sự hỗ trợ toàn diện, có thể bao gồm tài chính, kỹ thuật, hoặc tinh thần. 援助 (えんじょ) thường thiên về hỗ trợ tài chính hoặc vật chất thuần túy. Ví dụ: 経済支援 (hỗ trợ kinh tế toàn diện) vs. 経済援助 (hỗ trợ kinh tế tài chính).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

経済支援 chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như chính sách chính phủ, báo cáo kinh tế, hoặc tuyên bố quốc tế. Không dùng để nói về hỗ trợ cá nhân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 経済 (けいざい, kinh tế) và 支援 (しえん, hỗ trợ). 経済 bắt nguồn từ chữ Hán '經濟' (Hán Việt: kinh tế), nghĩa gốc là 'quản lý gia đình', sau mở rộng sang lĩnh vực kinh tế vĩ mô. 支援 bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (Hán Việt: chi viện), nghĩa là 'hỗ trợ, viện trợ'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế, hoặc thông cáo báo chí. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

経済
kinh tế
root
+
支援
hỗ trợ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.