Looking up...
日本は被災国に経済支援を行った。
Nhật Bản đã tiến hành hỗ trợ kinh tế cho quốc gia bị thảm họa.
Sự hỗ trợ về mặt kinh tế từ một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân cho một nhóm, quốc gia hoặc doanh nghiệp khác nhằm cải thiện tình hình kinh tế hoặc vượt qua khó khăn.
政府は中小企業に対して経済支援の一環として融資制度を拡充した。
Chính phủ đã mở rộng hệ thống tín dụng như một phần của hỗ trợ kinh tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
国際機関は新興国に経済支援パッケージを提供した。
Các tổ chức quốc tế đã cung cấp gói hỗ trợ kinh tế cho các quốc gia đang phát triển.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế, cứu trợ thiên tai, hoặc hỗ trợ phát triển quốc tế.
支援 (しえん) thường nhấn mạnh vào sự hỗ trợ toàn diện, có thể bao gồm tài chính, kỹ thuật, hoặc tinh thần. 援助 (えんじょ) thường thiên về hỗ trợ tài chính hoặc vật chất thuần túy. Ví dụ: 経済支援 (hỗ trợ kinh tế toàn diện) vs. 経済援助 (hỗ trợ kinh tế tài chính).
経済支援 chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như chính sách chính phủ, báo cáo kinh tế, hoặc tuyên bố quốc tế. Không dùng để nói về hỗ trợ cá nhân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép giữa 経済 (けいざい, kinh tế) và 支援 (しえん, hỗ trợ). 経済 bắt nguồn từ chữ Hán '經濟' (Hán Việt: kinh tế), nghĩa gốc là 'quản lý gia đình', sau mở rộng sang lĩnh vực kinh tế vĩ mô. 支援 bắt nguồn từ chữ Hán '支援' (Hán Việt: chi viện), nghĩa là 'hỗ trợ, viện trợ'.
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế, hoặc thông cáo báo chí. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.