人道支援
hỗ trợ nhân đạo地震の被災地で人道支援を行っている。
Chúng tôi đang tiến hành hỗ trợ nhân đạo tại vùng bị thảm họa động đất.
Sự hỗ trợ khẩn cấp về vật chất, y tế, tâm lý nhằm cứu giúp con người trong các tình huống khủng hoảng như thiên tai, chiến tranh, hoặc nạn đói.
国際赤十字は人道支援活動を通じて紛争地の住民を支援している。
Hội Chữ thập đỏ quốc tế hỗ trợ người dân tại các vùng xung đột thông qua hoạt động hỗ trợ nhân đạo.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, tổ chức phi chính phủ, hoặc các chiến dịch cứu trợ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '人道支援' và '経済支援'
人道支援 tập trung vào cứu trợ khẩn cấp (thức ăn, thuốc men, nơi trú ẩn) trong khi 経済支援 (hỗ trợ kinh tế) liên quan đến đầu tư, viện trợ dài hạn nhằm phát triển kinh tế.
Quy tắc vàng
Nguyên tắc nhân đạo trong '人道支援'
Hỗ trợ nhân đạo phải tuân theo 4 nguyên tắc: nhân đạo (humanity), trung lập (neutrality), công bằng (impartiality), độc lập (independence).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 人道 (nhân đạo, con người) + 支援 (chi viện, hỗ trợ). Thuật ngữ này xuất phát từ cộng đồng quốc tế sau Thế chiến II, nhấn mạnh sự hỗ trợ không phân biệt đối xử dựa trên nguyên tắc nhân đạo.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo quốc tế, hoặc tuyên bố của tổ chức phi chính phủ. Không dùng để chỉ hỗ trợ tài chính thông thường.