サポート
hỗ trợ顧客をサポートする
hỗ trợ khách hàng
hỗ trợ (trong công việc, kỹ thuật, kinh doanh)
技術サポートを受ける
nhận hỗ trợ kỹ thuật
24時間サポート体制
hệ thống hỗ trợ 24/7
Thường dùng trong môi trường công sở, IT, dịch vụ khách hàng. Có thể là hỗ trợ kỹ thuật, tinh thần, hoặc tài chính.
ủng hộ (trong thể thao, chính trị)
この選手をサポートする
ủng hộ tuyển thủ này
Ít phổ biến hơn nghĩa hỗ trợ công việc.
phần cứng hỗ trợ (trong game, công nghệ)
グラフィックカードをサポートする
hỗ trợ card đồ họa
Dùng trong lập trình game, phần cứng máy tính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt サポート và 支援
サポート thiên về hỗ trợ kỹ thuật, công việc (ít mang tính tình cảm). 支援 thiên về hỗ trợ toàn diện, có thể bao gồm tài chính, tinh thần (thường trong bối cảnh xã hội, thiên tai). Ví dụ: 技術サポート (hỗ trợ kỹ thuật) nhưng 災害支援 (hỗ trợ thiên tai).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng サポート thay cho 支援
Dùng サポート khi ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, kinh doanh, hoặc hỗ trợ chuyên môn (ví dụ: hỗ trợ khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật). Dùng 支援 khi ngữ cảnh xã hội, nhân đạo, hoặc hỗ trợ toàn diện (ví dụ: hỗ trợ nạn nhân lũ lụt).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'support', du nhập vào tiếng Nhật qua hình thức katakana サポート. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (hậu cần, viện trợ), sau lan rộng sang kinh doanh, công nghệ, và đời sống xã hội.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, サポート thường kết hợp với danh từ (サポートチーム, サポート業務) hoặc dùng dưới dạng suru-verb (サポートする). 2. Không nhầm lẫn với từ 'support' trong tiếng Anh khi dịch sang tiếng Việt, vì 'support' có thể là 'ủng hộ' (tình cảm) hoặc 'hỗ trợ' (công việc). 3. Trong lĩnh vực game/IT, サポート có thể ám chỉ cả phần cứng lẫn phần mềm hỗ trợ.