支援団体
shien-dantaiTổ chức chuyên cung cấp sự hỗ trợ (tài chính, vật chất, tinh thần) cho cá nhân hoặc nhóm gặp khó khăn.
NPO法人である支援団体がホームレス支援を行っている。
Tổ chức hỗ trợ (là tổ chức phi lợi nhuận) đang hỗ trợ người vô gia cư.
その支援団体は災害復興のために寄付を募っている。
Tổ chức hỗ trợ đó đang kêu gọi quyên góp cho công tác phục hồi sau thiên tai.
Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, từ thiện, hoặc hoạt động tình nguyện. Có thể là tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức từ thiện, hoặc nhóm cộng đồng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 支援団体 và 寄付団体
支援団体 (tổ chức hỗ trợ) thường tham gia trực tiếp vào hoạt động giúp đỡ (ví dụ: cứu trợ thiên tai, hỗ trợ người khuyết tật), trong khi 寄付団体 (tổ chức từ thiện) chủ yếu kêu gọi quyên góp tiền bạc. Một tổ chức có thể vừa là 支援団体 vừa là 寄付団体.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 支援団体 trong ngữ cảnh phù hợp
Hạn chế dùng 支援団体 để chỉ các tổ chức thương mại hoặc cá nhân hỗ trợ theo kiểu 'thương mại' (ví dụ: 'tổ chức hỗ trợ bán hàng'). Thuật ngữ này thiên về ý nghĩa từ thiện, cộng đồng hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
支援 (しえん) có nghĩa là 'hỗ trợ' (từ 支 'ủng hộ' + 援 'viện trợ'), 団体 (だんたい) có nghĩa là 'tổ chức' (từ 団 'nhóm' + 体 'thể'). Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, từ thiện hoặc hoạt động cộng đồng.
📝Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ các tổ chức thương mại hoặc doanh nghiệp có mục đích lợi nhuận. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí hoặc tài liệu xã hội. Có thể viết tắt là '支援団' trong ngữ cảnh không trang trọng.