Looking up...
“レポートを提出する”
Nộp báo cáo
giao nộp tài liệu, giấy tờ, báo cáo theo yêu cầu chính thức
期限までに書類を提出してください。
Hãy nộp hồ sơ trước hạn chót.
学生はレポートを教授に提出しなければならない。
Sinh viên phải nộp báo cáo cho giáo sư.
Thường dùng trong môi trường học thuật, công sở, hoặc thủ tục hành chính. Có thể kết hợp với danh từ chỉ tài liệu như 報告書 (báo cáo), 書類 (hồ sơ), 申請書 (đơn xin), v.v.
'提出する' mang sắc thái chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính/giáo dục. '出す' (đa nghĩa) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (VD: 出す thư, 出す tiền, 出す báo cáo) nhưng không nhất thiết mang nghĩa 'nộp'. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: 'nộp' cho hành động chính thức, 'đưa ra' cho hành động trung lập.
提出する luôn đi kèm trợ từ を (o) chỉ đối tượng bị nộp. Cấu trúc: [Danh từ chỉ tài liệu] を 提出する. Ví dụ: レポートを提出する (nộp báo cáo). Không dùng を cho danh từ chỉ thời gian (VD: *期限を提出する là sai).
Từ 2 kanji: 提 (teishutsu, nghĩa là 'nộp') + 出 (shutsu, nghĩa là 'đưa ra'). '提出する' là dạng động từ hóa của danh từ '提出' (sự nộp). Kanji '提' vốn có nghĩa gốc là 'cầm, nâng' nhưng trong ngữ cảnh hành chính mang nghĩa 'nộp'. Từ này du nhập vào tiếng Việt dưới dạng mượn âm Hán-Việt 'đề xuất' nhưng nghĩa gốc tiếng Nhật gần với 'nộp' hơn là 'đề xuất'.
1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ tài liệu/giấy tờ (VD: 書類, レポート, 申請書). 2. Trong tiếng Việt, 'nộp' thường đi với hồ sơ, đơn từ, báo cáo, trong khi 'đề xuất' (từ Hán-Việt) mang nghĩa đề nghị, kiến nghị. 3. Không dùng 'nộp' cho hành động đưa tiền mặt (dùng 'đóng', 'trả') trừ trường hợp nộp lệ phí hành chính (VD: nộp tiền phạt).