Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

提出する

teishutsu suru
verb★Trung cấp💡 nộp

“レポートを提出する”

Nộp báo cáo

trang trọng

giao nộp tài liệu, giấy tờ, báo cáo theo yêu cầu chính thức

期限までに書類を提出してください。

Hãy nộp hồ sơ trước hạn chót.

学生はレポートを教授に提出しなければならない。

Sinh viên phải nộp báo cáo cho giáo sư.

💡

Thường dùng trong môi trường học thuật, công sở, hoặc thủ tục hành chính. Có thể kết hợp với danh từ chỉ tài liệu như 報告書 (báo cáo), 書類 (hồ sơ), 申請書 (đơn xin), v.v.

Cụm từ kết hợp

書類を提出するnộp hồ sơレポートを提出するnộp báo cáo申請書を提出するnộp đơn xin期限までに提出するnộp đúng hạn提出期限hạn nộp

Từ đồng nghĩa

提出する出す

Từ trái nghĩa

受け取る

Cụm từ liên quan

提出物cụm từ
tài liệu phải nộp
提出期限cụm từ
hạn chót nộp

💡Mẹo hay

Phân biệt '提出する' và '出す'

'提出する' mang sắc thái chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính/giáo dục. '出す' (đa nghĩa) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (VD: 出す thư, 出す tiền, 出す báo cáo) nhưng không nhất thiết mang nghĩa 'nộp'. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh: 'nộp' cho hành động chính thức, 'đưa ra' cho hành động trung lập.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

提出する luôn đi kèm trợ từ を (o) chỉ đối tượng bị nộp. Cấu trúc: [Danh từ chỉ tài liệu] を 提出する. Ví dụ: レポートを提出する (nộp báo cáo). Không dùng を cho danh từ chỉ thời gian (VD: *期限を提出する là sai).

📖Nguồn gốc từ

Từ 2 kanji: 提 (teishutsu, nghĩa là 'nộp') + 出 (shutsu, nghĩa là 'đưa ra'). '提出する' là dạng động từ hóa của danh từ '提出' (sự nộp). Kanji '提' vốn có nghĩa gốc là 'cầm, nâng' nhưng trong ngữ cảnh hành chính mang nghĩa 'nộp'. Từ này du nhập vào tiếng Việt dưới dạng mượn âm Hán-Việt 'đề xuất' nhưng nghĩa gốc tiếng Nhật gần với 'nộp' hơn là 'đề xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ tài liệu/giấy tờ (VD: 書類, レポート, 申請書). 2. Trong tiếng Việt, 'nộp' thường đi với hồ sơ, đơn từ, báo cáo, trong khi 'đề xuất' (từ Hán-Việt) mang nghĩa đề nghị, kiến nghị. 3. Không dùng 'nộp' cho hành động đưa tiền mặt (dùng 'đóng', 'trả') trừ trường hợp nộp lệ phí hành chính (VD: nộp tiền phạt).

Phân tích từ

提
nâng, cầm (trong ngữ cảnh hành chính: nộp)
root
+
出
đưa ra, xuất ra
root
+
する
làm, thực hiện (hậu tố biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.