Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 申請書を提出する

申請書を提出する

shinseisho o teishutsu suruÂm Hán-Việtthân tình

What does "申請書を提出する" mean in Vietnamese?

nộp đơn

この申請書を提出する必要があります

Bạn cần phải nộp đơn này


How to use "申請書を提出する" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hoàn thành và nộp một đơn xin phép hoặc yêu cầu chính thức cho một cơ quan hoặc tổ chức

ビザ申請書を提出する

Nộp đơn xin thị thực

会社に転勤の申請書を提出する

Nộp đơn xin chuyển công tác cho công ty

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính

Cụm từ kết hợp

申請書を提出するnộp đơn書類を提出するnộp hồ sơ

Từ đồng nghĩa

書類を提出する申請を提出する

Từ trái nghĩa

申請を却下する

Cụm từ liên quan

申請書を作成するcụm từ
soạn thảo đơn xin phép
申請書を審査するcụm từ
xét duyệt đơn xin phép

Mẹo hay

Chú ý đến hạn nộp

Nhiều đơn xin phép có hạn nộp cụ thể, nên kiểm tra kỹ trước khi nộp.

Quy tắc vàng

Đơn xin phép phải đầy đủ thông tin

Đảm bảo tất cả các thông tin yêu cầu trong đơn xin phép được điền đầy đủ và chính xác.

Nguồn gốc từ

申請 (shinsei) = 'đơn xin phép' + 書 (sho) = 'giấy tờ' + 提出 (teishutsu) = 'nộp'

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc công việc. Cần chú ý đến các quy định cụ thể của từng cơ quan.

Phân tích từ

申請書
đơn xin phép
root
+
を
tối từ chỉ đối tượng
particle
+
提出する
nộp
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.