Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 提出期限

提出期限

teishutsu kigen

What does "提出期限" mean?

hạn nộp

レポートの提出期限は来週の月曜日です。

Hạn nộp báo cáo là thứ Hai tuần sau.


How to use "提出期限" correctly?

Kinh doanh
trang trọng

Thời hạn cuối cùng để nộp tài liệu, bài tập hoặc hồ sơ theo yêu cầu.

この書類の提出期限は3月31日までです。

Hạn nộp hồ sơ này là đến ngày 31 tháng 3.

提出期限を過ぎると受け付けられません。

Nếu quá hạn nộp, sẽ không được chấp nhận.

Thường được sử dụng trong môi trường học thuật, công sở hoặc các thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

提出期限を守るđúng hạn nộp提出期限を延ばすgia hạn hạn nộp提出期限が迫るhạn nộp sắp đến

Từ đồng nghĩa

締め切り期限

Từ trái nghĩa

受付期間受理期間

Mẹo hay

Phân biệt 提出期限 và 締め切り

提交期限 dùng cho tài liệu/bài tập/hồ sơ theo yêu cầu cụ thể, trong khi 締め切り có thể dùng cho bất kỳ thời hạn chung chung nào (ví dụ: đăng ký, nộp đơn).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

提出期限 luôn đi kèm với đối tượng cần nộp (báo cáo, hồ sơ, v.v.). Không dùng để chỉ thời hạn cho các hoạt động không yêu cầu nộp sản phẩm (ví dụ: hạn đăng ký hội thảo).

Nguồn gốc từ

提出 (teishutsu) = nộp; 期限 (kigen) = hạn chót. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (漢語).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức như hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, email công việc hoặc thông báo học thuật.

Phân tích từ

提出
nộp
root
+
期限
hạn chót
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.