Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 振幅

振幅

shinpuuku
biên độ

この波の振幅は2メートルです。

Biên độ của sóng này là 2 mét.


chuyên ngành

Biên độ của sóng hoặc dao động, tức là độ lệch tối đa từ vị trí cân bằng.

音波の振幅が大きいほど音は大きく聞こえる。

Âm thanh càng lớn khi biên độ sóng âm càng lớn.

地震の振幅を測定することでマグニチュードが推定される。

Người ta ước tính độ lớn (magnitude) của trận động đất bằng cách đo biên độ.

Trong kỹ thuật, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ biên độ tín hiệu điện tử (ví dụ: tín hiệu âm thanh, sóng vô tuyến).

Cụm từ kết hợp

振幅変調điều chế biên độ (AM)振幅スペクトルphổ biên độ最大振幅biên độ cực đại

Từ đồng nghĩa

振動の大きさ波の高さ

Từ trái nghĩa

周波数位相

Cụm từ liên quan

振幅が小さいcụm từ
biên độ nhỏ
振幅が大きいcụm từ
biên độ lớn

Mẹo hay

Phân biệt biên độ và tần số

Biên độ (振幅) quyết định độ lớn/nhỏ của sóng, trong khi tần số (周波数) quyết định số lần sóng lặp lại trong 1 giây. Ví dụ: sóng biển có biên độ lớn nhưng tần số thấp sẽ là sóng 'cao to' nhưng chậm, trong khi sóng có tần số cao nhưng biên độ nhỏ sẽ là 'nhấp nhô nhanh'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

振幅 luôn đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như '波' (sóng), '振動' (dao động), hoặc '信号' (tín hiệu). Tránh dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi đang giải thích khái niệm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 振 (shin - rung, dao động) + 幅 (fuku - biên độ, chiều rộng). Dùng trong ngữ cảnh khoa học từ thế kỷ 19 khi nghiên cứu sóng và dao động.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các lĩnh vực vật lý, kỹ thuật điện tử, và xử lý tín hiệu. Cần phân biệt với 'tần số' (周波数) và 'pha' (位相).

Phân tích từ

振
rung, dao động
root
+
幅
chiều rộng, biên độ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.