Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

挽回

banka
lấy lại / khôi phục

失敗したプロジェクトを挽回するために全力を尽くした。

Tôi đã cố gắng hết sức để lấy lại dự án thất bại.


trang trọng

Lấy lại những gì đã mất hoặc thất bại, khôi phục tình hình trở lại trạng thái tốt hơn.

信頼を挽回するのは簡単ではない。

Khôi phục lại niềm tin không hề dễ dàng.

試合に負けた後、チームは士気を挽回しなければならない。

Sau trận thua, đội phải khôi phục lại tinh thần.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự phục hồi sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

信頼を挽回するlấy lại niềm tin損失を挽回するkhôi phục tổn thất士気を挽回するkhôi phục tinh thần

Từ đồng nghĩa

取り返す回復する取り戻す

Từ trái nghĩa

失う放棄する

Mẹo hay

Phân biệt 挽回 và 取り戻す

挽回 nhấn mạnh vào nỗ lực chủ động để khôi phục tình hình sau thất bại, trong khi 取り戻す chỉ đơn thuần lấy lại thứ đã mất mà không nhất thiết liên quan đến thất bại (e.g. 取り戻した財布: chiếc ví bị lấy lại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 挽回?

Chỉ dùng khi chủ thể đã thất bại hoặc mất mát và cần nỗ lực để khôi phục. Không dùng cho những tình huống không thể phục hồi bằng nỗ lực (e.g. 'khôi phục danh dự' sau khi phạm tội nghiêm trọng).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 挽 (bản) nghĩa là 'kéo, lôi' + 回 (hồi) nghĩa là 'trở lại'. Ban đầu chỉ hành động vật lý như kéo vật nặng trở lại, sau mở rộng nghĩa sang việc khôi phục tình hình.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho những tình huống không thể phục hồi (e.g. 'khôi phục người chết'). Thường đi kèm với danh từ chỉ tình trạng tiêu cực (thất bại, mất mát, tổn thất).

Phân tích từ

挽
kéo, lôi (hành động vật lý)
root
+
回
trở lại, quay về
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.