Looking up...
失敗したプロジェクトを挽回するために全力を尽くした。
Tôi đã cố gắng hết sức để lấy lại dự án thất bại.
Lấy lại những gì đã mất hoặc thất bại, khôi phục tình hình trở lại trạng thái tốt hơn.
信頼を挽回するのは簡単ではない。
Khôi phục lại niềm tin không hề dễ dàng.
試合に負けた後、チームは士気を挽回しなければならない。
Sau trận thua, đội phải khôi phục lại tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự phục hồi sau thất bại.
挽回 nhấn mạnh vào nỗ lực chủ động để khôi phục tình hình sau thất bại, trong khi 取り戻す chỉ đơn thuần lấy lại thứ đã mất mà không nhất thiết liên quan đến thất bại (e.g. 取り戻した財布: chiếc ví bị lấy lại).
Chỉ dùng khi chủ thể đã thất bại hoặc mất mát và cần nỗ lực để khôi phục. Không dùng cho những tình huống không thể phục hồi bằng nỗ lực (e.g. 'khôi phục danh dự' sau khi phạm tội nghiêm trọng).
Từ Hán-Việt: 挽 (bản) nghĩa là 'kéo, lôi' + 回 (hồi) nghĩa là 'trở lại'. Ban đầu chỉ hành động vật lý như kéo vật nặng trở lại, sau mở rộng nghĩa sang việc khôi phục tình hình.
Không dùng cho những tình huống không thể phục hồi (e.g. 'khôi phục người chết'). Thường đi kèm với danh từ chỉ tình trạng tiêu cực (thất bại, mất mát, tổn thất).