Looking up...
画像をドキュメントに挿入する。
Chèn hình ảnh vào tài liệu.
Chèn (cái gì đó) vào giữa các vật khác
テキストに画像を挿入する。
Chèn hình ảnh vào văn bản.
USBポートにUSBを挿入する。
Cắm USB vào cổng USB.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ, hoặc văn phòng. Có thể thay thế bằng '差し込む' trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: cắm dây điện).
Chèn (dữ liệu, thông tin) vào hệ thống hoặc tài liệu
データベースに新しいレコードを挿入する。
Chèn bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.
コードにコメントを挿入する。
Chèn chú thích vào mã nguồn.
Thường dùng trong lập trình, quản trị cơ sở dữ liệu.
挿入する thiên về hành động chèn một thứ gì đó vào giữa các thứ khác (ví dụ: chèn hình vào văn bản, chèn dữ liệu vào cơ sở dữ liệu). 差し込む thiên về hành động đưa vật lý vào một vị trí (ví dụ: cắm dây điện, cắm USB).
Dùng khi hành động liên quan đến việc chèn thông tin, dữ liệu, hình ảnh vào tài liệu, hệ thống, hoặc cơ sở dữ liệu. Không dùng cho hành động vật lý đơn thuần.
Từ kanji 挿 (sō, nghĩa là 'chèn vào') + 入 (nyū, nghĩa là 'vào'). '挿入' vốn là từ Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương tự như trong tiếng Trung.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng '差し込む' (sashikomu) cho hành động vật lý (ví dụ: cắm dây) hoặc '追加する' (tsuika suru) cho hành động thêm thông tin.