Looking up...
Đặt hoặc chèn một vật, thông tin, hoặc phần nào đó vào một vị trí hoặc hệ thống
データをデータベースに挿入する
Chèn dữ liệu vào cơ sở dữ liệu
カードをスロットに挿入する
Chèn thẻ vào khe cắm
Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc văn phòng
Lưu ý rằng '挿入する' thường dùng cho các hành động chèn vật lý hoặc dữ liệu, không dùng cho các hành động trừu tượng.
Trong tiếng Nhật, '挿入する' thường dùng cho các hành động chèn vật lý hoặc dữ liệu vào một vị trí cụ thể.