For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

挿入する

sashirusu
verb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thả nhập
chung

Đặt hoặc chèn một vật, thông tin, hoặc phần nào đó vào một vị trí hoặc hệ thống

データをデータベースに挿入する

Chèn dữ liệu vào cơ sở dữ liệu

カードをスロットに挿入する

Chèn thẻ vào khe cắm

💡

Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc văn phòng

Cụm từ kết hợp

データを挿入するchèn dữ liệuカードを挿入するchèn thẻファイルを挿入するchèn tệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '挿入する' thường dùng cho các hành động chèn vật lý hoặc dữ liệu, không dùng cho các hành động trừu tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '挿入する' thường dùng cho các hành động chèn vật lý hoặc dữ liệu vào một vị trí cụ thể.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →