Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 振動

振動

shindou
sự rung động

地震の振動で窓ガラスが揺れた。

Cửa kính rung lên do rung động từ trận động đất.


chung

sự chuyển động lặp đi lặp lại quanh một vị trí cân bằng

機械の振動が不快だった。

Rung động từ máy móc thật khó chịu.

音は空気の振動によって伝わる。

Âm thanh truyền đi nhờ rung động của không khí.

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, sinh học. Có thể dùng cho rung động vật lý (máy móc, sóng) hoặc rung động tinh thần (cảm xúc).

thông thường

sự rung lắc (trong giao tiếp, cảm xúc)

彼の言葉には振動があった。

Lời nói của anh ấy có sức rung động (cảm xúc mạnh).

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

振動するrung động (nội động từ)振動を与えるtạo rung động振動数tần số rung động振動子bộ rung động (oscillator)

Từ đồng nghĩa

揺れ動揺振動音

Từ trái nghĩa

静止安定

Cụm từ liên quan

振動公害cụm từ
ô nhiễm tiếng ồn do rung động
振動センサーcụm từ
cảm biến rung động

Mẹo hay

Phân biệt 振動 và 揺れ

振動 thường chỉ rung động có chu kỳ đều đặn (như sóng, máy móc), trong khi 揺れ chỉ sự dao động không đều (như thuyền lắc lư, người đi tàu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 振動?

Dùng khi nói về rung động có tính chất vật lý, có thể đo đạc được (tần số, biên độ). Không dùng cho rung động tinh thần trừ khi trong ngữ cảnh nghệ thuật/ẩn dụ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 振 (chấn, rung) + 動 (động, chuyển động). Nghĩa đen là 'chuyển động rung'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 振動 thường ám chỉ rung động vật lý (cơ học, âm thanh). Khi dùng cho cảm xúc, thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (例: 感情の振動). Không nên nhầm lẫn với 揺れ (dao động) hay 動揺 (bối rối).

Phân tích từ

振
rung, lắc
root
+
動
chuyển động
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.