振替
furikae“給料を銀行口座に振替する。”
Chuyển tiền lương vào tài khoản ngân hàng.
Sự chuyển khoản tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.
振替手続きを行う。
Thực hiện thủ tục chuyển khoản.
振替日を指定する。
Chỉ định ngày chuyển khoản.
Thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, tài chính. Có thể hiểu theo nghĩa rộng là 'thay thế, đổi chỗ' trong một số trường hợp.
Sự thay thế, đổi chỗ (người, vật, công việc).
振替休日(振替休暇)
Ngày nghỉ bù (ngày nghỉ được chuyển từ ngày lễ khác).
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, luật lệ (ví dụ: ngày nghỉ lễ rơi vào cuối tuần sẽ được chuyển sang ngày khác).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 振替 và 送金
振替 thường dùng trong nội bộ ngân hàng hoặc hệ thống tài chính (chuyển khoản nội bộ), trong khi 送金 (sōkin) dùng để gửi tiền cho người khác (chuyển khoản liên ngân hàng hoặc quốc tế).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 振替?
Dùng khi đề cập đến việc chuyển khoản tiền trong cùng hệ thống ngân hàng hoặc thay thế vị trí (người, vật) trong ngữ cảnh hành chính. Không dùng cho việc gửi tiền cho người khác ngoài hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 振る (furu, rung, lắc) + 替える (kaeru, thay thế). Ban đầu mang nghĩa 'thay thế vị trí', sau phát triển thành nghĩa tài chính 'chuyển khoản' do hành động chuyển tiền tương tự như việc thay thế vị trí của tiền trong tài khoản.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến tài chính hoặc hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các thuật ngữ đơn giản hơn như 'chuyển tiền' (chuyển khoản) hoặc 'nghỉ bù' (cho ngày nghỉ lễ).