Looking up...
彼は国家資格の技師です。
Anh ấy là một kỹ sư có chứng chỉ quốc gia.
Người có chuyên môn kỹ thuật cao, thường phải có chứng chỉ hành nghề quốc gia (ví dụ: kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện).
建築技師の資格を取得するために勉強しています。
Tôi đang học để lấy chứng chỉ kỹ sư xây dựng.
Khác với '技術者' (technician/engineer - thuật ngữ chung), '技師' thường ám chỉ những nghề nghiệp yêu cầu giấy phép hành nghề chính thức do nhà nước cấp.
技術者 (gijutsusha) là thuật ngữ chung cho 'người làm kỹ thuật' hoặc 'kỹ sư' nói chung. 技師 (gishi) cụ thể hơn, chỉ những người có bằng cấp hành nghề chính thức (licensed engineer).
Từ Hán Nhật: 技 (kỹ năng) + 師 (thầy/cố vấn/chuyên gia).
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý khi nói về các chuyên gia kỹ thuật có chứng chỉ. Không dùng cho nhân viên kỹ thuật thông thường.