Looking up...
“この技術は世界を変える可能性がある”
Kỹ thuật này có thể thay đổi thế giới
Kỹ thuật là một lĩnh vực liên quan đến việc ứng dụng kiến thức khoa học để giải quyết vấn đề thực tế, thường bao gồm các phương pháp, công cụ và quy trình chuyên môn.
彼は最先端の技術を研究している
Anh ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật tiên tiến nhất
Trong tiếng Nhật, '技術' thường được sử dụng để chỉ các kỹ năng chuyên môn hoặc các phương pháp chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
Kỹ thuật cũng có thể chỉ đến các kỹ năng thực hành hoặc thủ thuật trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn.
この技術は建築業界で広く使われている
Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng
Từ '技術' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.
'技術' thường chỉ đến các phương pháp hoặc quy trình chuyên môn, trong khi '技能' thường chỉ đến các kỹ năng cá nhân.
Từ '技術' bắt nguồn từ hai chữ Hán '技' (kỹ năng) và '術' (phương pháp), trong tiếng Nhật được đọc là 'gijutsu'.
Trong tiếng Nhật, '技術' thường được sử dụng để chỉ các kỹ năng chuyên môn hoặc các phương pháp chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến nghệ thuật.