Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

技術

gijutsu
noun★Trung cấp💡 kỹ thuậtHán Việt (Âm Hán-Việt)kỹ thuật

“この技術は世界を変える可能性がある”

Kỹ thuật này có thể thay đổi thế giới

💻Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật là một lĩnh vực liên quan đến việc ứng dụng kiến thức khoa học để giải quyết vấn đề thực tế, thường bao gồm các phương pháp, công cụ và quy trình chuyên môn.

彼は最先端の技術を研究している

Anh ấy đang nghiên cứu các kỹ thuật tiên tiến nhất

💡

Trong tiếng Nhật, '技術' thường được sử dụng để chỉ các kỹ năng chuyên môn hoặc các phương pháp chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Kỹ thuật cũng có thể chỉ đến các kỹ năng thực hành hoặc thủ thuật trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn.

この技術は建築業界で広く使われている

Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng

Cụm từ kết hợp

技術革新cách mạng kỹ thuật技術開発phát triển kỹ thuật技術支援hỗ trợ kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

技能手法方法

Từ trái nghĩa

素人未熟

Cụm từ liên quan

技術革新cụm từ
cách mạng kỹ thuật
技術開発cụm từ
phát triển kỹ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ '技術' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '技術' và '技能'

'技術' thường chỉ đến các phương pháp hoặc quy trình chuyên môn, trong khi '技能' thường chỉ đến các kỹ năng cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ '技術' bắt nguồn từ hai chữ Hán '技' (kỹ năng) và '術' (phương pháp), trong tiếng Nhật được đọc là 'gijutsu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '技術' thường được sử dụng để chỉ các kỹ năng chuyên môn hoặc các phương pháp chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến nghệ thuật.

Phân tích từ

技
kỹ năng
root
+
術
phương pháp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.