Looking up...
Đưa một công nghệ mới vào sử dụng trong một tổ chức hoặc quá trình sản xuất
この工場では最新の自動化技術を導入しました
Xưởng này đã đưa công nghệ tự động hóa mới nhất vào sử dụng
このシステムは新しいセキュリティ技術を導入しています
Hệ thống này đã đưa công nghệ bảo mật mới vào sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất hoặc kinh doanh
Từ '技術' (kỹ thuật) có nguồn gốc từ Hán Việt, '導入' (đạo nhập) có nghĩa là đưa vào
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất hoặc kinh doanh để mô tả việc áp dụng công nghệ mới