Looking up...
契約を承諾する
chấp thuận hợp đồng
sự chấp thuận một đề nghị, yêu cầu hoặc điều khoản theo cách chính thức hoặc có trách nhiệm
上司からの提案を承諾する
chấp thuận đề xuất từ cấp trên
契約書に承諾の署名をする
ký tên chấp thuận vào hợp đồng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc hành chính. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.
承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận (thường trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh), trong khi 同意 chỉ đơn thuần là sự đồng ý, không nhất thiết phải có trách nhiệm đi kèm.
Dùng 承諾 khi đề cập đến sự chấp thuận trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, quyết định hành chính hoặc khi có sự cam kết trách nhiệm. Không dùng cho sự đồng ý thông thường hàng ngày.
承 (thừa) nghĩa là 'chịu trách nhiệm' +諾 (nặc) nghĩa là 'đồng ý'. Kết hợp thành nghĩa 'chấp thuận có trách nhiệm'.
承諾 nhấn mạnh tính chính thức và trách nhiệm khi chấp thuận, khác với 同意 (đồng ý) mang tính chất chung chung hơn. Trong tiếng Nhật, 承諾 thường đi kèm với các hành động pháp lý hoặc hành chính.