Looking up...
日本は高度な技能者を必要としています。
Nhật Bản đang cần những người có kỹ năng cao cấp.
Người có kỹ năng thực hành chuyên môn, thường dùng trong bối cảnh nhập cư lao động hoặc phân loại nghề nghiệp.
技能者ビザを取得した。
Tôi đã xin được thị thực cho người có kỹ năng.
Thường được dùng trong các văn bản chính phủ hoặc tin tức về chính sách lao động, đặc biệt là thị thực 'Specified Skilled Worker' (Tokutei Ginou).
Đừng nhầm lẫn với 'gijutsusha' (kỹ sư). 'Ginousha' thiên về tay nghề thực hành (như hàn, xây dựng, chăm sóc người già), trong khi 'gijutsusha' thiên về kỹ thuật công nghiệp hoặc IT.
Hán từ: 技 (kỹ - kỹ năng), 能 (năng - khả năng), 者 (giả - người).
Khác với 'gijutsusha' (kỹ sư/chuyên gia kỹ thuật), 'ginousha' nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành (manual skills) hơn là lý thuyết. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường gắn liền với các chương trình nhập cư lao động kỹ năng.