Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 打開策

打開策

dai-kaisaku
chiến lược phá vỡ bế tắc

交渉の打開策を探る。

Tìm kiếm chiến lược để phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.


◆ Nghĩa thực sự
Chiến lược đột phá để thoát khỏi tình thế khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Kế hoạch đánh mở.
Phân tích nghĩa đen
打đánh, gõ+開mở+策kế sách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh dùng lực để phá vỡ một cánh cửa đóng chặt hoặc một bức tường bao vây, tạo ra lối thoát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp khẩn cấp của ban lãnh đạo công ty khi doanh số giảm mạnh và không có phương án nào hiệu quả.
◉ Lưu ý văn hóa
Phản ánh tư duy chiến lược trong kinh doanh Nhật Bản, coi trọng việc tìm ra 'lối thoát' thông minh thay vì chỉ giải quyết vấn đề đơn thuần.
Kinh doanh
trang trọng

Phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng để giải quyết một tình huống khó khăn, bế tắc hoặc vấn đề phức tạp; cách thức 'mở ra' lối thoát.

この難局の打開策として、新製品の発売を延期する。

Là chiến lược phá vỡ bế tắc trong tình thế khó khăn này, chúng tôi hoãn việc phát hành sản phẩm mới.

Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc ngoại giao khi một vấn đề không thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường.

Cụm từ kết hợp

打開策を講じるthực hiện biện pháp phá vỡ bế tắc打開策を探るtìm kiếm chiến lược giải quyết

Từ đồng nghĩa

打開方策打開手段解決策

Từ trái nghĩa

行き詰まり絶望

Mẹo hay

Phân biệt với 解決策

解決策 (kai-ketsu-saku) là giải pháp chung cho bất kỳ vấn đề nào. 打開策 (dai-kai-saku) nhấn mạnh vào việc phá vỡ một thế 'bế tắc' hoặc 'chật vật' cụ thể, mang tính chiến lược hơn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Chỉ dùng khi tình huống hiện tại bị 'mắc kẹt' và cần một bước đột phá. Không dùng cho các vấn đề nhỏ nhặt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật (Kanji): 打 (đả - đánh/mở), 開 (khải - mở), 策 (sách - kế hoạch/chiến lược). Nghĩa gốc là 'kế hoạch mở ra lối thoát'.

Ghi chú sử dụng

Là từ vựng trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, báo cáo kinh doanh hoặc văn bản chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.

Phân tích từ

打開
mở ra, phá vỡ (bế tắc)
root
+
策
kế hoạch, chiến lược, biện pháp
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.