Looking up...
交渉の打開策を探る。
Tìm kiếm chiến lược để phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.
Phương pháp hoặc chiến lược cụ thể được sử dụng để giải quyết một tình huống khó khăn, bế tắc hoặc vấn đề phức tạp; cách thức 'mở ra' lối thoát.
この難局の打開策として、新製品の発売を延期する。
Là chiến lược phá vỡ bế tắc trong tình thế khó khăn này, chúng tôi hoãn việc phát hành sản phẩm mới.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc ngoại giao khi một vấn đề không thể giải quyết bằng các phương pháp thông thường.
解決策 (kai-ketsu-saku) là giải pháp chung cho bất kỳ vấn đề nào. 打開策 (dai-kai-saku) nhấn mạnh vào việc phá vỡ một thế 'bế tắc' hoặc 'chật vật' cụ thể, mang tính chiến lược hơn.
Chỉ dùng khi tình huống hiện tại bị 'mắc kẹt' và cần một bước đột phá. Không dùng cho các vấn đề nhỏ nhặt hàng ngày.
Từ Hán Nhật (Kanji): 打 (đả - đánh/mở), 開 (khải - mở), 策 (sách - kế hoạch/chiến lược). Nghĩa gốc là 'kế hoạch mở ra lối thoát'.
Là từ vựng trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, báo cáo kinh doanh hoặc văn bản chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.