Looking up...
このプロジェクトは行き詰まりに陥ってしまった。
Dự án này đã rơi vào tình trạng bế tắc.
tình trạng không thể tiến triển hoặc giải quyết được do gặp khó khăn nghiêm trọng
交渉は行き詰まり、双方が譲歩しなければ解決しないだろう。
Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, hai bên sẽ không thể giải quyết nếu không nhượng bộ.
会社の業績が悪化し、経営は行き詰まりを見せている。
Kết quả kinh doanh của công ty xấu đi, tình hình kinh doanh đang bộc lộ sự bế tắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc các vấn đề mang tính hệ thống. Có thể kết hợp với các động từ như 陥る (rơi vào), 見せる (bộc lộ), 解消する (giải quyết).
行き詰まり nhấn mạnh sự không thể tiến triển do gặp trở ngại nghiêm trọng, trong khi 停滞 (ていたい) chỉ sự đình trệ tạm thời hoặc chậm chạp hơn bình thường.
行き詰まり thường xuất hiện trong các vấn đề hệ thống (kinh doanh, chính trị, dự án) chứ không phải những khó khăn cá nhân nhỏ lẻ.
Từ ghép của động từ 行き詰まる (ikizumaru, 'đi đến ngõ cụt') + danh từ hóa bằng hậu tố -まり. 行き (iki) là dạng liên kết của động từ 行く (iku, 'đi'), 詰まる (tsumaru) nghĩa là 'bị tắc, bị kẹt'.
Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc không thể tiến triển. Không dùng cho những tình huống tạm thời hoặc có thể khắc phục nhanh chóng.