Looking up...
チケットの払い戻しをお願いします。
Làm ơn hoàn tiền vé.
sự hoàn tiền, sự trả lại tiền
旅行をキャンセルしたため、払い戻しを受けた。
Do hủy chuyến đi nên tôi đã nhận được sự hoàn tiền.
保険の払い戻し手続きを行う。
Tiến hành thủ tục hoàn tiền bảo hiểm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, giao dịch, bảo hiểm, vé tàu/xe. Không dùng cho hoàn tiền mang tính cá nhân (ví dụ: trả lại tiền cho bạn bè).
'払い戻し' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, bảo hiểm, vé) và yêu cầu thủ tục hành chính. '返金' mang tính chung chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (kể cả xã giao). Ví dụ: '返金してください' (hãy trả lại tiền cho tôi) là cách nói tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '払い戻し手続きを行う' là cách nói trang trọng trong văn bản.
払い戻し luôn đi kèm với thủ tục hoặc điều kiện (ví dụ: hủy vé, điều khoản bảo hiểm). Không dùng để diễn tả hành động trả lại tiền tự phát (ví dụ: 'Tôi trả lại tiền cho anh ấy' → không dùng 払い戻し).
Kết hợp từ 払い (hara-i, nghĩa: trả tiền) + 戻し (modoshi, nghĩa: sự trả lại). Cả hai đều là dạng danh từ của động từ 払う (harau, trả tiền) và 戻す (modosu, trả lại).
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc giao dịch tài chính. Trong tiếng Việt, 'hoàn tiền' là dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'hoàn tiền vé' (chuyến bay/tàu), 'hoàn tiền bảo hiểm' (insurance refund), 'hoàn tiền đặt cọc' (deposit refund). Không dùng cho hoàn tiền mang tính xã giao (ví dụ: trả lại tiền cho bạn bè).