Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

払戻し

harimodoshi
hoàn trả tiền

保険の払戻しを受ける

nhận tiền hoàn trả bảo hiểm


Tài chính
trang trọng

Sự hoàn trả tiền (trong các giao dịch tài chính, bảo hiểm, hay pháp lý).

投資信託の払戻しを請求する

yêu cầu hoàn trả tiền quỹ đầu tư

払戻し手数料が発生する

phát sinh phí hoàn trả

Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, bảo hiểm, hoặc pháp lý. Không dùng cho hoàn trả hàng hóa.

trang trọng

Sự bồi thường (trong bảo hiểm).

地震による損害の払戻しを受ける

nhận bồi thường thiệt hại do động đất

Cụ thể hơn, dùng khi đề cập đến khoản tiền bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

払戻し請求yêu cầu hoàn trả払戻し手数料phí hoàn trả払戻し金tiền hoàn trả

Từ đồng nghĩa

返戻金償還金払い戻し

Từ trái nghĩa

支払い納付

Cụm từ liên quan

払戻し手続きcụm từ
thủ tục hoàn trả
払戻し期限cụm từ
hạn chót hoàn trả

Mẹo hay

Phân biệt 払戻し và 返金

払戻し thường dùng trong ngữ cảnh tài chính/pháp lý chính thức (ví dụ: hoàn trả tiền bảo hiểm, đầu tư). 返金 (hoàn tiền) phổ biến hơn trong hoàn trả hàng hóa hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

払戻し luôn đi kèm với ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm, hoặc pháp lý. Tránh dùng cho hoàn trả hàng hóa thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 払う (trả tiền) + 戻す (trả lại). Dạng danh từ hóa của động từ 払戻す (hoàn trả tiền).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng tài chính, hoặc thông báo ngân hàng. Không dùng trong ngữ cảnh hoàn trả hàng hóa thông thường.

Phân tích từ

払う
trả tiền
verb root
+
戻す
trả lại
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.