Looking up...
“お金を払う”
trả tiền
trả tiền, thanh toán (thường liên quan đến tiền bạc hoặc hóa đơn)
レストランで代金を払う
trả tiền tại nhà hàng
家賃を払う
trả tiền thuê nhà
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao dịch tài chính.
đuổi, xua đuổi (nghĩa bóng: loại bỏ, xua tan)
不安を払う
đuổi nỗi lo âu
迷いを払う
xua tan sự phân vân
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trừu tượng.
quét, phủi (nghĩa đen: loại bỏ bụi bẩn, rác rưởi)
床を掃いて払う
quét sạch sàn nhà
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'支払う' (shiharau) thường nhấn mạnh vào hành động thanh toán một cách chính thức hoặc trong ngữ cảnh pháp lý (e.g., 支払い期限: hạn thanh toán). '払う' rộng hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh trả tiền, bao gồm cả giao tiếp thân mật.
Dùng '払う' khi nói về việc trả tiền cho hóa đơn, dịch vụ, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'レストランで代金を払う' (trả tiền tại nhà hàng).
Dùng '払う' để diễn tả việc 'đuổi, xua tan' cảm xúc tiêu cực hoặc điều không mong muốn. Ví dụ: '不安を払う' (đuổi nỗi lo âu).
Từ Hán-Nhật (和語) 'はらう' (harau), bắt nguồn từ chữ '払' (phất) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'đuổi, xua đuổi'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'trả tiền' do liên quan đến việc thanh toán hóa đơn.
1. '払う' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao dịch tài chính. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật có thể dùng '払う' hoặc '支払う' (shiharau) tùy ngữ cảnh. 2. Khi nói về việc trả tiền, '払う' thường đi kèm với danh từ chỉ tiền bạc hoặc hóa đơn (e.g., 代金, 家賃, 税金). 3. Trong ngữ cảnh trừu tượng, '払う' có thể mang nghĩa 'đuổi, xua tan' (e.g., 不安を払う). 4. Không nhầm lẫn với '払う' trong nghĩa 'quét' (掃く + 払う) vì nghĩa này ít phổ biến hơn.