Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 意図的

意図的

ito-teki

What does "意図的" mean?

có chủ đích

彼は意図的にそのミスを犯した。

Anh ấy đã phạm sai lầm một cách có chủ đích.


How to use "意図的" correctly?

trang trọng

được thực hiện với mục đích rõ ràng, có chủ đích

政府は意図的に情報を隠していた。

Chính phủ đã cố tình che giấu thông tin.

これは意図的な行為だ。

Đây là hành động có chủ đích.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, hoặc phân tích hành động của con người.

Cụm từ kết hợp

意図的な行為hành động có chủ đích意図的な隠蔽sự che giấu có chủ đích意図的なミスsai lầm có chủ đích

Từ đồng nghĩa

故意計画的計算された

Từ trái nghĩa

偶然無意識非意図的

Cụm từ liên quan

故意にcụm từ
một cách cố tình (trạng từ)
計画的なcụm từ
có kế hoạch, có tính toán

Mẹo hay

Phân biệt 意図的 vs 故意

意図的 nhấn mạnh vào tính chủ động và mục đích rõ ràng của hành động, trong khi 故意 (cố ý) thường ám chỉ hành động phạm tội hoặc vi phạm quy tắc. 意図的 có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính (ví dụ: kế hoạch kinh doanh), trong khi 故意 thường mang nghĩa tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 意図的?

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện với mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc phân tích hành vi.

Nguồn gốc từ

意図 (いと, ý đồ) + 的 (てき, mang tính chất). "意図" có nguồn gốc từ Hán Việt (意: ý, 図: đồ), nghĩa là mục đích, ý định. "的" là hậu tố tạo thành tính từ, tương đương với "-ic" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự chủ động và có mục đích trong hành động, thường mang sắc thái tiêu cực (như hành động cố tình gây hại) hoặc trung tính (như kế hoạch rõ ràng). Không dùng trong ngữ cảnh vô tình hay ngẫu nhiên.

Phân tích từ

意図
mục đích, ý đồ
root
+
的
mang tính chất, thuộc về
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.