意気込み

ikigomi
nounTrung cấp sự hăng háiHán Việt (Âm Hán-Việt)ý khí
thông thường

Sự hăng hái, quyết tâm hoặc nhiệt tình của một người đối với việc làm gì đó

彼女は新しい仕事に意気込んでいる

Cô ấy rất hăng hái với công việc mới

彼は試合に意気込んでいる

Anh ấy rất hăng hái với trận đấu

💡

Thường dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc quyết tâm của một người đối với một việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang nghĩa tích cực, nên dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc quyết tâm của một người

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu một dự án mới, tham gia một hoạt động hay đối mặt với một thách thức

Phân tích từ

意気
ý khí, tinh thần
root
+
込み
sự hăng hái, sự quyết tâm
suffix
Từ Điển Nhật Việt