意図
i.tonoun★Trung cấp💡 ý địnhHán Việt (Âm Hán-Việt)ý đồ
“彼はその行動に特別な意図があったようだ”
Có vẻ như anh ấy có ý định đặc biệt cho hành động đó
trang trọngthông thường
ý định, mục đích, kế hoạch
このプロジェクトには重要な意図が込められている
Dự án này chứa đựng ý định quan trọng
彼の発言には別の意図が隠れている
Lời nói của anh ấy ẩn chứa ý định khác
💡
Thường dùng để chỉ ý định hoặc mục đích của hành động hoặc lời nói
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý rằng '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng, không dùng cho ý nghĩ ngẫu nhiên.
⚡Quy tắc vàng
Khi dịch sang tiếng Việt
Thường dịch thành 'ý định' hoặc 'mục đích', tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'ý đồ' (意図), từ 'ý' (意) nghĩa là ý định, ý nghĩ và 'đồ' (図) nghĩa là kế hoạch, đồ họa
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng hoặc mục đích của hành động. Trong tiếng Việt, từ 'ý định' được sử dụng phổ biến hơn.
Phân tích từ
意
ý định, ý nghĩ
root図
kế hoạch, đồ họa
rootTừ Điển Nhật Việt