Looking up...
“彼の意見に賛成です。”
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy.
Quan điểm, ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể.
会議で意見を述べる。
Phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
彼の意見は非常に的確だった。
Ý kiến của anh ấy rất chính xác.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp hành, thảo luận chuyên môn.
Sự góp ý, phản hồi mang tính xây dựng.
上司に意見を求める。
Xin ý kiến cấp trên.
Khác với '批評' (phê bình tiêu cực), '意見' mang sắc thái trung lập hoặc tích cực.
'意見' mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, trong khi '批評' (ひひょう) thường mang nghĩa phê bình tiêu cực. Ví dụ: '意見を述べる' (nêu ý kiến) là trung lập, nhưng '批評を受ける' (nhận sự phê bình) thường mang nghĩa tiêu cực.
Dùng '意見' khi muốn thể hiện quan điểm cá nhân trong ngữ cảnh trang trọng (họp hành, thảo luận chuyên môn). Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Ghép từ hai chữ Hán: '意' (ý, suy nghĩ) + '見' (kiến, nhìn). Theo nghĩa đen là 'cái nhìn về suy nghĩ', tức quan điểm cá nhân. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán cổ và được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng.
1. Trong tiếng Nhật, '意見' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật hoặc công việc. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Khác với tiếng Việt, tiếng Nhật không dùng '意見' để chỉ 'sự góp ý mang tính phê bình tiêu cực' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng). 3. Trong tiếng Việt, 'ý kiến' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.