素晴らしい
subarashiiadjective★Trung cấp— tuyệt vờiHán Việt (Âm Hán-Việt)tô tường
trang trọngthông thường
Tuyệt vời, tuyệt diệu, rất đẹp hoặc rất tốt
素晴らしい景色を見ました。
Tôi đã nhìn thấy cảnh tượng tuyệt vời.
素晴らしいアイデアですね!
Đây là ý tưởng tuyệt vời!
💡
Dùng để miêu tả điều gì đó rất tốt, đẹp hoặc xuất sắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai kanji: 素 (sơ, có nghĩa là 'thật sự') và 晴 (tường, có nghĩa là 'trời quang').
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tốt, đẹp hoặc xuất sắc. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
素
thật sự
root晴
trời quang
rootTừ Điển Nhật Việt