ひどい
hidoiadjective★Trung cấp— tồi tệ
thông thường
Tồi tệ, rất xấu, rất tồi
彼はひどいことを言った。
Anh ta nói những điều tệ tệ.
ひどい天気だ。
Thời tiết tệ lắm.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng xấu, tệ, hoặc hành động không tốt.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống
Có thể dùng để mô tả thời tiết, hành động của người, hoặc tình trạng của một vật.
📝Ghi chú sử dụng
Có thể dùng để mô tả tình trạng vật lý hoặc tình trạng tâm lý, tùy vào ngữ cảnh.
Từ Điển Nhật Việt