いい
iiadjective★Cơ bảnHán Việttốt
thông thường
Tốt, hay, ổn
これはいいね!
Đây tốt lắm!
いい天気ですね。
Thời tiết tốt quá.
💡
Thường dùng để miêu tả điều gì đó tốt, hay hoặc ổn.
thông thường
Được, ổn
いいですか?
Được không?
💡
Dùng để hỏi hoặc xác nhận sự đồng ý.
Cụm từ kết hợp
いい人người tốtいい考えý tưởng hayいい天気thời tiết tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
いいですねcụm từ
Tốt quá
いい加減にしてcụm từ
Đừng làm như vậy nữa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi dùng 'いいですか?' để hỏi sự đồng ý, nó tương đương với 'Được không?' trong tiếng Việt.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh
Nghĩa của 'いい' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Nó có thể là 'tốt', 'hay', 'được', hoặc 'ổn' tùy theo cách sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Nhật Bản, không có liên quan đến Hán Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thường dùng để miêu tả điều gì đó tốt hoặc để hỏi sự đồng ý.
Phân tích từ
いい
tốt, hay, ổn
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026JA → VI