For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いい

ii
adjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tốt
thông thường

Tốt, hay, ổn

これはいいね!

Đây tốt lắm!

いい天気ですね。

Thời tiết tốt quá.

💡

Thường dùng để miêu tả điều gì đó tốt, hay hoặc ổn.

thông thường

Được, ổn

いいですか?

Được không?

💡

Dùng để hỏi hoặc xác nhận sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

いい人người tốtいい考えý tưởng hayいい天気thời tiết tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いいですねcụm từ
Tốt quá
いい加減にしてcụm từ
Đừng làm như vậy nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi dùng 'いいですか?' để hỏi sự đồng ý, nó tương đương với 'Được không?' trong tiếng Việt.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh

Nghĩa của 'いい' phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Nó có thể là 'tốt', 'hay', 'được', hoặc 'ổn' tùy theo cách sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Nhật Bản, không có liên quan đến Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong tiếng Nhật và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thường dùng để miêu tả điều gì đó tốt hoặc để hỏi sự đồng ý.

Phân tích từ

いい
tốt, hay, ổn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →