良い
iiadjective★Cơ bản— tốtHán Việt (Âm Hán-Việt)lợi
thông thường
Tốt, hay, chất lượng
このレストランの料理はとても良いです
Món ăn ở nhà hàng này rất tốt
彼は良い人です
Anh ấy là một người tốt
💡
Dùng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc tính cách tốt của một người
thông thường
Được chấp nhận, hợp lý
この提案は良いと思います
Tôi nghĩ đề xuất này là hợp lý
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tốt hoặc chất lượng cao của một vật hoặc người.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Nôm '利' (lợi) có nghĩa là 'lợi ích, tốt'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tốt hoặc chất lượng cao. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách tốt của một người.
Phân tích từ
良
tốt, lợi
rootい
động từ tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt