Looking up...
“手紙を友達に寄せる”
Gửi thư cho bạn bè
Gửi, chuyển (thư từ, tin nhắn) đến ai đó.
荷物を自宅に寄せる
Gửi hành lý về nhà
Thường dùng với đối tượng là người nhận (người, địa chỉ).
Tập hợp, dồn lại (nhiều thứ thành một nhóm).
意見を寄せる
Tập hợp ý kiến
Có thể dùng cho ý kiến, cảm xúc, dữ liệu.
Dựa vào, dựa dẫm vào (ai đó/cái gì đó).
両親に寄せる生活
Cuộc sống dựa vào bố mẹ
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (phụ thuộc).
Làm cho cái gì đó tiến gần hơn (về khoảng cách vật lý).
船が岸に寄せる
Con tàu tiến sát vào bờ
Thường dùng cho phương tiện di chuyển.
寄せる nhấn mạnh vào hành động 'gửi đến đích' (có thể không nhất thiết phải đích đến cuối cùng), trong khi 送る nhấn mạnh vào hành động 'gửi đi' (không quan tâm đích đến). Ví dụ: 手紙を友達に寄せる (gửi thư cho bạn bè) nhưng 手紙を投函する (bỏ thư vào hòm thư).
寄せる thường đi với cấu trúc: [Đối tượng] を [Đích đến] に 寄せる. Ví dụ: 荷物を家に寄せる (gửi hành lý về nhà).
Từ kanji 寄 (kí) nghĩa là 'tiến gần, tập hợp' kết hợp với động từ せる (thể sai khiến). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hành động di chuyển vật thể hoặc con người đến gần nhau.
寄せる thường đi kèm với trợ từ に (chỉ đích đến) hoặc を (chỉ đối tượng). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (di chuyển) và trừu tượng (tập hợp ý kiến).