Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

依存する

いぞんする (izon suru)
verb★Trung cấp💡 phụ thuộc vào

“彼は親に経済的に依存している。”

Anh ấy phụ thuộc kinh tế vào bố mẹ.

trang trọng

phụ thuộc vào (người/vật/điều kiện) để tồn tại, hoạt động hoặc phát triển

このアプリはインターネット接続に依存している。

Ứng dụng này phụ thuộc vào kết nối internet.

多くの企業は銀行からの融資に依存している。

Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào khoản vay từ ngân hàng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghệ, tâm lý học hoặc mối quan hệ xã hội. Có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu tự chủ) hoặc trung lập.

trang trọng

dựa vào, tin tưởng vào (để đạt được điều gì)

彼女は友人の助言に依存しすぎる。

Cô ấy quá dựa vào lời khuyên của bạn bè.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

経済的に依存するphụ thuộc kinh tế精神的に依存するphụ thuộc tinh thần依存症nghiện (ví dụ: アルコール依存症 → nghiện rượu)依存関係mối quan hệ phụ thuộc

Từ đồng nghĩa

頼る依頼する

Từ trái nghĩa

独立する自立する

Cụm từ liên quan

依存症cụm từ
chứng nghiện (một hành vi hoặc chất gây nghiện)
依存関係cụm từ
mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau

💡Mẹo hay

Phân biệt 依存する và 頼る

Cả hai đều có nghĩa là "dựa vào", nhưng: - 依存する: Mang nghĩa tiêu cực (thiếu tự chủ, không thể thiếu đối tượng phụ thuộc). - 頼る: Trung lập hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: 頼る友人 → người bạn đáng tin cậy).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 依存する cho mối quan hệ tích cực

Ví dụ: Không nói "彼女は私の人生に依存している" (Cô ấy phụ thuộc vào cuộc đời tôi) trong ngữ cảnh yêu đương, vì nó ám chỉ sự lệ thuộc tiêu cực. Thay vào đó, dùng 頼る hoặc 支え合う.

📖Nguồn gốc từ

依存 (いぞん) bắt nguồn từ chữ Hán "y (依) + tồn (存)", nghĩa đen là "dựa vào sự tồn tại của cái gì đó". Từ này du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn trong tiếng hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 依存する thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thiếu tự chủ) hoặc trung lập (phụ thuộc công nghệ). 2. Không nhầm lẫn với 依頼する (いらいする, yêu cầu, nhờ vả) mặc dù hai từ có kanji gần giống. 3. Trong tiếng Việt, "phụ thuộc vào" có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng 依存する nhấn mạnh hơn vào sự cần thiết tuyệt đối (không thể thiếu).

Phân tích từ

依
dựa vào, nương tựa
kanji (Hán Việt: y)
+
存
tồn tại, có mặt
kanji (Hán Việt: tồn)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.