Looking up...
“彼は親に経済的に依存している。”
Anh ấy phụ thuộc kinh tế vào bố mẹ.
phụ thuộc vào (người/vật/điều kiện) để tồn tại, hoạt động hoặc phát triển
このアプリはインターネット接続に依存している。
Ứng dụng này phụ thuộc vào kết nối internet.
多くの企業は銀行からの融資に依存している。
Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào khoản vay từ ngân hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghệ, tâm lý học hoặc mối quan hệ xã hội. Có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu tự chủ) hoặc trung lập.
dựa vào, tin tưởng vào (để đạt được điều gì)
彼女は友人の助言に依存しすぎる。
Cô ấy quá dựa vào lời khuyên của bạn bè.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc phát triển cá nhân.
Cả hai đều có nghĩa là "dựa vào", nhưng: - 依存する: Mang nghĩa tiêu cực (thiếu tự chủ, không thể thiếu đối tượng phụ thuộc). - 頼る: Trung lập hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: 頼る友人 → người bạn đáng tin cậy).
Ví dụ: Không nói "彼女は私の人生に依存している" (Cô ấy phụ thuộc vào cuộc đời tôi) trong ngữ cảnh yêu đương, vì nó ám chỉ sự lệ thuộc tiêu cực. Thay vào đó, dùng 頼る hoặc 支え合う.
依存 (いぞん) bắt nguồn từ chữ Hán "y (依) + tồn (存)", nghĩa đen là "dựa vào sự tồn tại của cái gì đó". Từ này du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ cổ, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn trong tiếng hiện đại.
1. Trong tiếng Nhật, 依存する thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thiếu tự chủ) hoặc trung lập (phụ thuộc công nghệ). 2. Không nhầm lẫn với 依頼する (いらいする, yêu cầu, nhờ vả) mặc dù hai từ có kanji gần giống. 3. Trong tiếng Việt, "phụ thuộc vào" có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng 依存する nhấn mạnh hơn vào sự cần thiết tuyệt đối (không thể thiếu).