Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

遠ざける

haruka-keru
verb★Trung cấp💡 đẩy xa

“彼は私を遠ざけた。”

Anh ấy đã đẩy tôi xa.

◆ Nghĩa thực sự
Tạo khoảng cách hoặc đẩy ai đó ra xa
¶ Nghĩa đen
Đẩy xa về mặt không gian
Phân tích nghĩa đen
遠xa (về không gian)+ざけるđẩy, khiến trở nên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Khoảng cách lớn giữa hai người hoặc giữa một người và một nơi
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mô tả một mối quan hệ trở nên lạnh lùng hoặc quyết định rời khỏi một nơi
◉ Lưu ý văn hóa
Cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau về cách xa
trang trọng

Đẩy xa, cách xa ai đó về mặt địa lý hoặc tình cảm

彼は私を遠ざけた。

Anh ấy đã đẩy tôi xa.

都市から遠ざけて生活する。

Sống cách xa thành phố.

💡

Có thể dùng cho cả nghĩa cách xa về mặt không gian và tình cảm

Từ đồng nghĩa

離す遠ざらす

Từ trái nghĩa

近づける引き寄せる

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường dùng trong ngữ cảnh描述 mối quan hệ trở nên xa cách hoặc quyết định cách xa một nơi

📖Nguồn gốc từ

遠 (xa) + ざける (đẩy, khiến trở nên)

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó

Phân tích từ

遠
xa
root
+
ざける
đẩy, khiến trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.