Looking up...
“彼は私を遠ざけた。”
Anh ấy đã đẩy tôi xa.
Đẩy xa, cách xa ai đó về mặt địa lý hoặc tình cảm
彼は私を遠ざけた。
Anh ấy đã đẩy tôi xa.
都市から遠ざけて生活する。
Sống cách xa thành phố.
Có thể dùng cho cả nghĩa cách xa về mặt không gian và tình cảm
Thường dùng trong ngữ cảnh描述 mối quan hệ trở nên xa cách hoặc quyết định cách xa một nơi
遠 (xa) + ざける (đẩy, khiến trở nên)
Dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc tạo khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó