Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

送る

okuru
verb★Trung cấp💡 gửi, tiễn

“手紙を送る”

Gửi thư

trang trọng

Gửi đồ vật, thông tin hoặc người nào đó đến nơi khác (thường có sự sắp xếp trước).

荷物を送る

Gửi hành lý

メールを送る

Gửi email

💡

Có thể dùng cho hành động gửi vật lý (bưu kiện) hoặc kỹ thuật số (thư điện tử).

trang trọng

Tiễn đưa ai đó khi họ rời đi (thường là trong bối cảnh xã hội hoặc gia đình).

友達を駅まで送る

Tiễn bạn đến ga

子供を学校に送る

Đưa con đến trường

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng.

trang trọng

Dành thời gian cho một hoạt động hoặc trạng thái nhất định (thường đi kèm với thời gian).

人生を楽しく送る

Sống cuộc đời vui vẻ

一生を研究に送る

Dành cả đời cho nghiên cứu

💡

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

荷物を送るgửi hành lýメールを送るgửi email友達を送るtiễn bạn時間を送るtrải qua thời gian人生を送るsống cuộc đời

Từ đồng nghĩa

届ける差し上げる見送る

Từ trái nghĩa

受け取る受領する

Cụm từ liên quan

見送るđộng từ cụm
tiễn biệt, không chấp thuận
送りがなcụm từ
chữ Okurigana (chữ ghi âm theo kanji)

💡Mẹo hay

Phân biệt 送る và 届ける

送る nhấn mạnh hành động gửi đi từ phía người gửi, trong khi 届ける nhấn mạnh hành động giao đến tận nơi từ phía người nhận (ví dụ: 郵便局が荷物を届ける).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Động từ 送る thường đi kèm với trợ từ を (wo) cho đối tượng gửi và に (ni) cho người nhận hoặc địa điểm (ví dụ: 彼にプレゼントを送る).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'tống' (送), nghĩa gốc là 'gửi đi' hoặc 'đưa đi'. Trong tiếng Nhật, kanji 送 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh gửi đồ vật, thông tin hoặc tiễn đưa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'gửi', thường đi kèm với đối tượng nhận (ví dụ: 友達に手紙を送る). 2. Khi dùng với nghĩa 'tiễn', thường đi kèm với địa điểm hoặc hành động (ví dụ: 空港まで送る). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 送ります (okurimasu) thay cho 送る (okuru).

Phân tích từ

送
gửi, tiễn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.