Looking up...
“手紙を送る”
Gửi thư
Gửi đồ vật, thông tin hoặc người nào đó đến nơi khác (thường có sự sắp xếp trước).
荷物を送る
Gửi hành lý
メールを送る
Gửi email
Có thể dùng cho hành động gửi vật lý (bưu kiện) hoặc kỹ thuật số (thư điện tử).
Tiễn đưa ai đó khi họ rời đi (thường là trong bối cảnh xã hội hoặc gia đình).
友達を駅まで送る
Tiễn bạn đến ga
子供を学校に送る
Đưa con đến trường
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng.
Dành thời gian cho một hoạt động hoặc trạng thái nhất định (thường đi kèm với thời gian).
人生を楽しく送る
Sống cuộc đời vui vẻ
一生を研究に送る
Dành cả đời cho nghiên cứu
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
送る nhấn mạnh hành động gửi đi từ phía người gửi, trong khi 届ける nhấn mạnh hành động giao đến tận nơi từ phía người nhận (ví dụ: 郵便局が荷物を届ける).
Động từ 送る thường đi kèm với trợ từ を (wo) cho đối tượng gửi và に (ni) cho người nhận hoặc địa điểm (ví dụ: 彼にプレゼントを送る).
Từ gốc Hán Việt 'tống' (送), nghĩa gốc là 'gửi đi' hoặc 'đưa đi'. Trong tiếng Nhật, kanji 送 được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh gửi đồ vật, thông tin hoặc tiễn đưa.
1. Khi dùng với nghĩa 'gửi', thường đi kèm với đối tượng nhận (ví dụ: 友達に手紙を送る). 2. Khi dùng với nghĩa 'tiễn', thường đi kèm với địa điểm hoặc hành động (ví dụ: 空港まで送る). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 送ります (okurimasu) thay cho 送る (okuru).