Looking up...
“荷物をお届けします。”
Tôi sẽ chuyển đồ đến.
gửi, chuyển, đưa đến nơi cụ thể (vật phẩm, thông tin, người)
手紙を届ける
gửi thư
子供を学校に届ける
đưa con đến trường
Thường dùng cho hành động chủ động đưa vật phẩm/thông tin/người đến đích. Có thể dùng cho cả nghĩa bóng (gửi gắm hy vọng, ước mơ).
thông báo, trình báo (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức)
被害を届ける
báo cáo thiệt hại
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu. Thường đi với danh từ chỉ sự việc tiêu cực (被害, 事件, 事故).
Cả hai đều có nghĩa 'gửi', nhưng: 1. 届ける nhấn mạnh vào đích đến cụ thể (tôi sẽ giao tận nơi), 2. 送る nhấn mạnh vào hành động gửi đi (tôi gửi thư). Ví dụ: 「荷物を送る」= gửi đồ (có thể qua bưu điện), 「荷物を届ける」= giao đồ tận nơi.
Dùng khi: 1) Có đích đến rõ ràng (người nhận cụ thể), 2) Hành động giao tận nơi (không qua trung gian), 3) Trong ngữ cảnh trang trọng (hành chính, kinh doanh).
Từ ghép của kanji 届 (đới, nghĩa là 'đến, tới') + ける (hậu tố động từ). Lần đầu xuất hiện trong tiếng Nhật cổ với nghĩa 'đến nơi'. Từ thời Edo, nghĩa 'gửi, chuyển' dần phổ biến.
1. 不自然な例: ×「メールを届ける」→自然な例: 「メールを送る」hoặc 「メールを送信する」. 2. Khi nói về việc giao hàng,「配達する」thường được dùng hơn trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. 3.「届ける」thể hiện sự chủ động của người gửi, khác với「届く」chỉ trạng thái vật đến nơi.