存続を阻害する

zonzoku o sogai suru
phraseTrung cấp cản trở sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Ngăn cản hoặc làm suy yếu sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc thực thể

この規制は中小企業の存続を阻害している

Quy định này đang cản trở sự tồn tại của các doanh nghiệp trung nhỏ

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc tài chính để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một thực thể

Cụm từ kết hợp

企業の存続を阻害するcản trở sự tồn tại của một công ty事業の存続を阻害するcản trở sự tồn tại của một dự án

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '阻害' (sở hại) có nghĩa là ngăn cản hoặc làm suy yếu

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành để mô tả tác động tiêu cực đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
bị (đối tượng)
particle
+
阻害
ngăn cản, làm suy yếu
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt