存続を支援する
zonzoku o shien suruphrase★Trung cấp— giúp đỡ duy trì sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng
giúp đỡ duy trì sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hoạt động
非営利団体の存続を支援するために、寄付を募っています。
Chúng tôi đang gây quỹ để giúp đỡ duy trì sự tồn tại của tổ chức phi lợi nhuận này.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư.
Cụm từ kết hợp
存続を支援する資金quỹ hỗ trợ duy trì sự tồn tại存続を支援するプロジェクトdự án hỗ trợ duy trì sự tồn tại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc đầu tư để mô tả việc cung cấp tài chính hoặc hỗ trợ để duy trì sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án.
Phân tích từ
存続
sự tồn tại
rootを
một đối tượng
particle支援
hỗ trợ
rootする
làm
verbTừ Điển Nhật Việt