Looking up...
Khuyến khích hoặc hỗ trợ sự tồn tại của một tổ chức, dự án, hoặc hệ thống để đảm bảo sự bền vững và phát triển
この政策は中小企業の存続を促進することを目的としています。
Chính sách này nhằm mục đích khuyến khích sự tồn tại của các doanh nghiệp trung nhỏ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc đầu tư để nói về việc duy trì và phát triển các tổ chức hoặc dự án.
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '促進' (sốc thăng) có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc đẩy.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc đầu tư để nói về việc duy trì và phát triển các tổ chức hoặc dự án.