Looking up...
Đe dọa sự tồn tại hoặc sự duy trì của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống
環境破壊は人類の存続を脅かす
Sự phá hủy môi trường đe dọa sự tồn tại của loài người
この危機は会社の存続を脅かしている
Cơn khủng hoảng này đang đe dọa sự tồn tại của công ty
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc hệ thống
Thường được sử dụng để mô tả các mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng.