Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続を脅かす

zonzoku o odokasu
phrase★Trung cấp— đe dọa sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
trang trọng

Đe dọa sự tồn tại hoặc sự duy trì của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống

環境破壊は人類の存続を脅かす

Sự phá hủy môi trường đe dọa sự tồn tại của loài người

この危機は会社の存続を脅かしている

Cơn khủng hoảng này đang đe dọa sự tồn tại của công ty

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự tồn tại của một tổ chức hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

存続を脅かす危機cơn khủng hoảng đe dọa sự tồn tại存続を脅かす要因những yếu tố đe dọa sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続を危うくする存続を脅威にさらす

Từ trái nghĩa

存続を支える存続を助ける

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một đối tượng
particle
+
脅かす
đe dọa
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.