Looking up...
ngăn cản hoặc làm chậm sự tiếp tục hoặc sự tồn tại của một thực thể, tổ chức hoặc tình trạng
環境規制が企業の存続を阻む
Các quy định môi trường ngăn cản sự tồn tại của các công ty
この政策は社会の進歩を阻む
Chính sách này ngăn cản sự tiến bộ của xã hội
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như '阻害する' hoặc '妨げる' để truyền đạt ý nghĩa tương tự.