Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続を阻む

zonzoku o hadamu
phrase★Trung cấp— ngăn cản sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục ngại
trang trọng

ngăn cản hoặc làm chậm sự tiếp tục hoặc sự tồn tại của một thực thể, tổ chức hoặc tình trạng

環境規制が企業の存続を阻む

Các quy định môi trường ngăn cản sự tồn tại của các công ty

この政策は社会の進歩を阻む

Chính sách này ngăn cản sự tiến bộ của xã hội

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội

Cụm từ kết hợp

企業の存続を阻むngăn cản sự tồn tại của công ty社会の進歩を阻むngăn cản sự tiến bộ của xã hội

Từ đồng nghĩa

存続を妨げる存続を阻害する

Từ trái nghĩa

存続を促進する存続を支援する

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Trong các cuộc hội thoại hàng ngày, có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như '阻害する' hoặc '妨げる' để truyền đạt ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một dấu hiệu chỉ mục tiêu hoặc đối tượng
particle
+
阻む
ngăn cản
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.