存続を支援するプロジェクト

zonzoku o shien suru purojekuto
noun phraseTrung cấp dự án hỗ trợ sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
💼Kinh doanh
trang trọng

Một dự án nhằm hỗ trợ duy trì sự tồn tại của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc hoạt động nào đó.

このプロジェクトは、文化遺産の存続を支援するために設立されました。

Dự án này được thành lập để hỗ trợ sự tồn tại của di sản văn hóa.

💡

Thường được sử dụng trong các dự án xã hội, kinh doanh, hoặc bảo tồn.

Cụm từ kết hợp

存続を支援するhỗ trợ sự tồn tạiプロジェクトdự án

Cụm từ liên quan

存続支援cụm từ
hỗ trợ sự tồn tại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các dự án xã hội hoặc kinh doanh, nên nên sử dụng trong các văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '支援' (hỗ trợ) và 'プロジェクト' (dự án) là từ mượn tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các dự án xã hội, kinh doanh, hoặc bảo tồn.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
プロジェクト
dự án
loanword
Từ Điển Nhật Việt