Looking up...
Các hoạt động hoặc chương trình được thiết kế để hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp hoặc cộng đồng duy trì hoạt động của mình
政府は地域の伝統産業を存続支援事業の対象にしている
Chính phủ đã đưa các ngành nghề truyền thống địa phương vào danh sách các đối tượng được hỗ trợ để duy trì hoạt động
Thường được sử dụng trong các chương trình chính sách hoặc các dự án xã hội để bảo vệ các tổ chức hoặc ngành nghề đang gặp khó khăn
Từ ghép từ '存続' (tồn tại), '支援' (hỗ trợ) và '事業' (công việc/doanh nghiệp)
Thường được sử dụng trong các chương trình chính sách hoặc các dự án xã hội để bảo vệ các tổ chức hoặc ngành nghề đang gặp khó khăn