Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続阻害プロジェクト

zonzoku sōgai purojekuto
noun phrase★Trung cấp— dự án ngăn cản sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục, trở ngại, dự án
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Một dự án được thiết kế để ngăn cản hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống khác.

新興企業は大企業の存続阻害プロジェクトに直面している。

Các doanh nghiệp mới đang đối mặt với dự án ngăn cản sự tồn tại của các tập đoàn lớn.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo.

Cụm từ kết hợp

存続阻害プロジェクトを実行するthực hiện dự án ngăn cản sự tồn tại存続阻害プロジェクトの対象đối tượng của dự án ngăn cản sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続妨害プロジェクト存続破壊プロジェクト

Từ trái nghĩa

存続支援プロジェクト

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '存続' (tồn tại), '阻害' (ngăn cản) và 'プロジェクト' (dự án).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo hoặc các dự án phá hủy đối thủ.

Phân tích từ

存続
tồn tại
root
+
阻害
ngăn cản
root
+
プロジェクト
dự án
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.