Looking up...
Một dự án được thiết kế để ngăn cản hoặc phá hủy sự tồn tại của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống khác.
新興企業は大企業の存続阻害プロジェクトに直面している。
Các doanh nghiệp mới đang đối mặt với dự án ngăn cản sự tồn tại của các tập đoàn lớn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo.
Từ ghép từ '存続' (tồn tại), '阻害' (ngăn cản) và 'プロジェクト' (dự án).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả các chiến lược cạnh tranh thô bạo hoặc các dự án phá hủy đối thủ.