Looking up...
Dự án hoặc chương trình nhằm hỗ trợ tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng để duy trì hoạt động của họ trong thời gian dài.
小規模企業の存続支援プロジェクトが政府の補助金を受けました。
Dự án hỗ trợ tồn tại của các doanh nghiệp nhỏ đã nhận được trợ cấp từ chính phủ.
Thường liên quan đến hỗ trợ tài chính, tư vấn hoặc các biện pháp khác để đảm bảo sự bền vững.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các dự án kinh doanh hoặc xã hội.
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là tồn tại, '支援' (hỗ trợ) là hỗ trợ, 'プロジェクト' (dự án) là dự án.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, xã hội hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.