Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

存続を妨害する

zonzoku o bōgai suru
verb phrase★Trung cấp— cản trở sự tồn tạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tồn tục
⚖️Luật
trang trọng

cản trở sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, công ty, hoặc dự án

競争者は不正手段で我が社の存続を妨害しようとしている。

Đối thủ đang cố gắng cản trở sự tồn tại của công ty chúng tôi bằng các phương pháp bất chính.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả hành vi cố ý gây trở ngại cho sự tồn tại của một tổ chức.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

gây trở ngại cho sự phát triển hoặc hoạt động bình thường của một dự án hoặc tổ chức

政府の規制が新規事業の存続を妨害している。

Các quy định của chính phủ đang cản trở sự tồn tại của các dự án kinh doanh mới.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các rào cản chính sách hoặc hành vi của đối thủ.

Cụm từ kết hợp

存続を妨害する行為hành vi cản trở sự tồn tại存続を妨害する目的mục đích cản trở sự tồn tại

Từ đồng nghĩa

存続を阻害する存続を妨げる

Từ trái nghĩa

存続を支援する存続を助ける

📖Nguồn gốc từ

Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '妨害' (bằng hại) có nghĩa là cản trở. Cụm từ này kết hợp hai từ này để mô tả hành vi cố ý gây trở ngại cho sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến các hành vi bất chính hoặc các rào cản chính sách.

Phân tích từ

存続
sự tồn tại
root
+
を
một phần của cấu trúc câu
particle
+
妨害
cản trở
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.