Looking up...
cản trở sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, công ty, hoặc dự án
競争者は不正手段で我が社の存続を妨害しようとしている。
Đối thủ đang cố gắng cản trở sự tồn tại của công ty chúng tôi bằng các phương pháp bất chính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả hành vi cố ý gây trở ngại cho sự tồn tại của một tổ chức.
gây trở ngại cho sự phát triển hoặc hoạt động bình thường của một dự án hoặc tổ chức
政府の規制が新規事業の存続を妨害している。
Các quy định của chính phủ đang cản trở sự tồn tại của các dự án kinh doanh mới.
Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các rào cản chính sách hoặc hành vi của đối thủ.
Từ '存続' (tồn tục) có nghĩa là sự tồn tại, còn '妨害' (bằng hại) có nghĩa là cản trở. Cụm từ này kết hợp hai từ này để mô tả hành vi cố ý gây trở ngại cho sự tồn tại của một tổ chức hoặc dự án.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi đề cập đến các hành vi bất chính hoặc các rào cản chính sách.