Looking up...
Giúp duy trì sự tồn tại hoặc hoạt động của một tổ chức, dự án hoặc hệ thống.
この会社の存続を助けるために、従業員は努力を続けている。
Nhân viên đang cố gắng để giúp duy trì sự tồn tại của công ty này.
この伝統を存続させるために、私たちは文化活動を支援しています。
Chúng tôi đang hỗ trợ các hoạt động văn hóa để giúp duy trì truyền thống này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tổ chức hoặc bảo tồn văn hóa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc duy trì sự tồn tại của một tổ chức, dự án hoặc truyền thống.